14 TÁC NHÂN GÂY BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC (STD-14)

Có đến 70 đến 80% các bệnh tình dục có cùng dấu hiệu mặc dù đến từ các tác nhân gây bệnh khác nhau, thậm chí, nhiều STD không có triệu chứng cụ thể và dấu hiệu nhận biết gây khó khăn trong phát hiện. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, STD có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh, viêm vùng chậu, tăng nguy cơ nhiễm HIV và ung thư đường sinh dục.

STD-14 qPCR Kit được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của 14 tác nhân nguy cơ cao lây bệnh đường sinh dục

1. Bệnh lây truyền qua đường tình dục là gì?

Bệnh lây truyền qua đường tình dục (Sexually Transmitted Diseases – STD) là nhóm bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc nấm gây ra. Bênh lây truyền chủ yếu thông qua quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn, miệng). Một số bệnh STD cũng có thể lây qua đường máu hoặc từ mẹ sang con trong quá trình mang thai và sinh nở.

Nguyên nhân dẫn đến mắc bệnh thường xuất phát từ:

  • Thiếu kiến thức về cách lây truyền bệnh

  • Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ

  • Vệ sinh cá nhân và vùng kín chưa đúng cách

  • Chủ quan, không thăm khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường

2. Thông tin 14 tác nhân gây bệnh tình dục phổ biến

STT Tác Nhân Gây Bệnh Tác Hại Thường Gặp
Vi khuẩn
1 Mycoplasma hominis
  • Vi khuẩn không có vách tế bào.
  • Có thể cư trú bình thường ở âm đạo.
  • Liên quan: viêm tiểu khung, viêm nội mạc tử cung, sinh non.
  • Nam giới: viêm niệu đạo nhẹ
2 Mycoplasma genitalium
  • Nguyên nhân quan trọng của viêm niệu đạo không do lậu.
  • Gây viêm cổ tử cung, viêm tiểu khung (PID).
  • Tình trạng kháng macrolide ngày càng gia tăng.
3 Trichomonas vaginalis
  • Ký sinh trùng roi.
  • Khí hư vàng xanh, có bọt, mùi hôi.
  • Nam giới thường không triệu chứng.
4 Streptococcus agalactiae (GBS)
  • Quan trọng ở thai phụ.
  • Có thể lây sang trẻ sơ sinh gây nhiễm trùng sơ sinh.
5 Ureaplasma parvum
  • Vi khuẩn cơ hội.
  • Có thể liên quan viêm niệu đạo.
6 Ureaplasma urealyticum
  • Gây viêm niệu đạo không do lậu.
  • Có thể ảnh hưởng chất lượng tinh trùng.
7 Gardnerella vaginalis
  • Gây viêm âm đạo do vi khuẩn (BV).
  • Khí hư mùi tanh cá.
8 Human herpesvirus 1 (HSV-1)
  • Có thể gây herpes sinh dục.
  • Thường liên quan herpes môi.
9 Human herpesvirus 2 (HSV-2)
  • Nguyên nhân chính của herpes sinh dục.
  • Có xu hướng tái phát nhiều lần.
10 Treponema pallidum
  • Tác nhân gây giang mai.
  • Có 3 giai đoạn lâm sàng.
  • Cần xét nghiệm huyết thanh để khẳng định.
11 Haemophilus ducreyi
  • Gây bệnh hạ cam mềm.
  • Loét đau, hạch bẹn.
12 Chlamydia trachomatis
  • STD phổ biến.
  • Gây viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung.
  • Nguy cơ vô sinh nếu không điều trị.
13 Neisseria gonorrhoeae
  • Tác nhân gây bệnh lậu.
  • Tiết mủ vàng xanh.
  • Tình trạng kháng thuốc gia tăng.
14 Candida albicans
  • Nấm men.
  • Khí hư trắng vón như bã đậu.
  • Không phải STD điển hình nhưng có thể lây khi quan hệ.

3. Các con đường lây truyền bệnh lây qua đường tình dục

Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) có thể lan truyền theo nhiều hình thức khác nhau tùy vào loại vi khuẩn, virus hoặc tác nhân gây bệnh. Việc hiểu rõ các con đường lây nhiễm giúp mỗi người chủ động phòng tránh và bảo vệ sức khỏe bản thân hiệu quả hơn.

Quan hệ tình dục không an toàn

Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất của các bệnh STD. Nguy cơ xảy ra khi quan hệ mà không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể của người mang mầm bệnh.

  • Quan hệ qua đường âm đạo: Sự tiếp xúc giữa cơ quan sinh dục với tinh dịch, dịch âm đạo hoặc máu có thể làm lây truyền vi khuẩn và virus gây bệnh.

  • Quan hệ qua đường hậu môn: Niêm mạc hậu môn mỏng và dễ tổn thương, vì vậy nguy cơ lây nhiễm thường cao nếu không có biện pháp bảo vệ.

  • Quan hệ bằng đường miệng (oral sex): Vi khuẩn và virus có thể xâm nhập qua niêm mạc miệng hoặc họng khi tiếp xúc với dịch tiết sinh dục.

Lây truyền qua tiếp xúc da trực tiếp

Một số bệnh không cần đến sự trao đổi dịch cơ thể vẫn có thể lây nhiễm. Việc tiếp xúc da kề da với vùng da bị nhiễm bệnh, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng, vẫn tiềm ẩn nguy cơ lây lan. Điều này thường gặp ở các bệnh do virus gây ra như mụn rộp sinh dục hoặc virus HPV.

Lây qua đường máu và dụng cụ không đảm bảo vô trùng

Việc truyền máu không được kiểm soát hoặc dùng chung kim tiêm, kim xăm, dụng cụ y tế chưa tiệt trùng có thể làm lây lan các bệnh nguy hiểm như HIV hoặc viêm gan siêu vi. Đây là con đường lây nhiễm có mức độ nguy hiểm cao nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh nếu tuân thủ quy định an toàn y tế.

Lây truyền từ mẹ sang con

Người mẹ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể truyền bệnh cho em bé trong nhiều giai đoạn:

  • Trong thai kỳ: Một số tác nhân gây bệnh có khả năng đi qua nhau thai và ảnh hưởng đến thai nhi.

  • Trong quá trình sinh nở: Trẻ có thể tiếp xúc với vi khuẩn hoặc virus khi đi qua đường sinh dục của mẹ.

  • Sau sinh: Một số bệnh, đặc biệt là HIV, có thể lây qua sữa mẹ nếu không được kiểm soát điều trị.

Lây nhiễm qua vật dụng cá nhân

Mặc dù ít gặp hơn, việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như khăn tắm, đồ lót hoặc bàn chải đánh răng trong môi trường không đảm bảo vệ sinh vẫn có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm một số tác nhân gây bệnh.

4. Dấu hiệu nhận biết bệnh lây truyền qua đường tình dục

Các bệnh lây qua đường tình dục thường có biểu hiện âm thầm trong giai đoạn đầu nên nhiều người dễ chủ quan. Tuy nhiên, cơ thể vẫn sẽ xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo mà bạn không nên bỏ qua:

  • Khí hư bất thường, có mùi hoặc đổi màu
  • Ngứa rát, đau khi quan hệ
  • Tiểu buốt, tiểu rát
  • Loét, mụn nước vùng sinh dục
  • Đang điều trị nhưng triệu chứng không dứt
  • Có nhiều bạn tình hoặc quan hệ không dùng biện pháp bảo vệ
  • Phụ nữ đang mang thai (đặc biệt sàng lọc GBS, Chlamydia, lậu…)

5. Giảm nguy cơ STDs và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục như thế nào?

Việc phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD), bao gồm cả HIV, phụ thuộc rất lớn vào nhận thức cá nhân và những hành động bảo vệ sức khỏe ngay từ sớm. Khi được trang bị kiến thức đúng và áp dụng các biện pháp phù hợp, nguy cơ lây nhiễm có thể được giảm đáng kể, đồng thời giúp hạn chế tình trạng mang thai ngoài ý muốn.

Trang bị kiến thức giới tính từ sớm

Giáo dục giới tính đầy đủ và khoa học giúp mỗi người hiểu rõ cơ chế lây truyền bệnh, cách bảo vệ bản thân cũng như xây dựng lối sống tình dục an toàn.

Sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục

Áp dụng các biện pháp an toàn, đặc biệt là sử dụng bao cao su đúng cách trong mọi hình thức quan hệ (âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng), giúp hạn chế tiếp xúc với dịch cơ thể mang mầm bệnh.

Khám sàng lọc và tiêm phòng định kỳ

Chủ động kiểm tra sức khỏe sinh sản giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, kể cả khi chưa có triệu chứng. Ngoài ra, tiêm vắc-xin phòng ngừa các bệnh do virus như HPV hoặc viêm gan B là biện pháp bảo vệ lâu dài, góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như sùi mào gà hoặc ung thư liên quan đến HPV.

6. VÌ SAO CHỌN PHÒNG KHÁM  ĐA KHOA VIỆT NHẬT 

  1. Chính Xác & Nhanh Chóng: Quy trình khép kín, sử dụng STD-14 qPCR Kit  để phát hiện sự hiện diện của 14 tác nhân nguy cơ cao lây bệnh đường sinh dục
  2. Bảo Mật Tuyệt Đối: Cam kết giữ kín thông tin cá nhân và kết quả xét nghiệm của khách hàng.
  3. Tư Vấn Tận Tâm: Đội ngũ chuyên gia y tế sẵn sàng giải thích kết quả và định hướng xử lý tiếp theo

 

Tags: